Lực : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị lực
0.000785
kN
rate:1 gf = 0.00000981 kN
Kết quả trong tất cả đơn vị
80 gf| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ mét | ||
| Newton | N | 0.784532 |
| Kilonewton | kN | 0.000785 |
| Milinewton | mN | 784.532 |
| Dyne | dyn | 78,453.2 |
| Kilôgam-lực | kgf | 0.08 |
| Gam-lực | gf | 80 |
| Tấn-lực | tf | 0.00008 |
| Anh / Mỹ | ||
| Pound-lực | lbf | 0.17637 |
| Ounce-lực | ozf | 2.821917 |
| Kip | kip | 0.000176 |
| Poundal | pdl | 5.674531 |
| Tấn-lực (Mỹ) | tonf (US) | 0.000088 |
Chuyển đổi Lực phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaXu hướng
Chuyển đổi gợi ý
33 Poundal
→
0.0046 Kilonewton
100 Newton
→
100,000 Milinewton
58 Newton
→
0.0065 Tấn-lực (Mỹ)
58 Kilonewton
→
58,000 Newton
14 Ounce-lực
→
0.3969 Kilôgam-lực
80 Gam-lực
→
0.0008 Kilonewton
34 Ounce-lực
→
68.3699 Poundal
36 Gam-lực
→
1.2699 Ounce-lực
7 Kip
→
3.5 Tấn-lực (Mỹ)
1 Poundal
→
13,825.4954 Dyne
Tình huống sử dụng phổ biến
Xây dựng, thử vật liệu và thể thao.
Lịch sử & bối cảnh
Newton định nghĩa lực trong các định luật chuyển động.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi lực dựa trên newton (N).
Thường dùng: 1 kgf ≈ 9,807 N, 1 lbf ≈ 4,448 N.