Lực : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị lực
rate:1 N = 1000 mN
Kết quả trong tất cả đơn vị
100 N| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ mét | ||
| Newton | N | 100 |
| Kilonewton | kN | 0.1 |
| Milinewton | mN | 100,000 |
| Dyne | dyn | 10,000,000 |
| Kilôgam-lực | kgf | 10.197162 |
| Gam-lực | gf | 10,197.16213 |
| Tấn-lực | tf | 0.010197 |
| Anh / Mỹ | ||
| Pound-lực | lbf | 22.480894 |
| Ounce-lực | ozf | 359.694309 |
| Kip | kip | 0.022481 |
| Poundal | pdl | 723.301385 |
| Tấn-lực (Mỹ) | tonf (US) | 0.01124 |
Giới thiệu về chuyển đổi Lực
100 Newton bằng 100,000 Milinewton. Tỷ lệ chuyển đổi là 1 N = 1000 mN. Bạn có thể chuyển sang bất kỳ đơn vị nào khác của danh mục này ở trên và xem kết quả ngay lập tức.
Công cụ này hỗ trợ tổng cộng 12 đơn vị, bao gồm Newton, Kilonewton, Milinewton, Dyne, bao phủ hệ mét, hệ Anh và hệ truyền thống Trung Quốc.
Xây dựng, thử vật liệu và thể thao.
Mọi giá trị đều tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận và được làm tròn theo số chữ số thập phân bạn chọn. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn; không dữ liệu nào được tải lên hoặc lưu trữ trên máy chủ.
Lịch sử & bối cảnh
Newton định nghĩa lực trong các định luật chuyển động.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi lực dựa trên newton (N).
Thường dùng: 1 kgf ≈ 9,807 N, 1 lbf ≈ 4,448 N.