Lực : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị lực
13,825.495438
dyn
rate:1 pdl = 13825.4954376 dyn
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 pdl| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ mét | ||
| Newton | N | 0.138255 |
| Kilonewton | kN | 0.000138 |
| Milinewton | mN | 138.254954 |
| Dyne | dyn | 13,825.495438 |
| Kilôgam-lực | kgf | 0.014098 |
| Gam-lực | gf | 14.098082 |
| Tấn-lực | tf | 0.000014 |
| Anh / Mỹ | ||
| Pound-lực | lbf | 0.031081 |
| Ounce-lực | ozf | 0.497295 |
| Kip | kip | 0.000031 |
| Poundal | pdl | 1 |
| Tấn-lực (Mỹ) | tonf (US) | 0.000016 |
Chuyển đổi Lực phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaXu hướng
Chuyển đổi gợi ý
33 Poundal
→
0.0046 Kilonewton
100 Newton
→
100,000 Milinewton
58 Newton
→
0.0065 Tấn-lực (Mỹ)
58 Kilonewton
→
58,000 Newton
14 Ounce-lực
→
0.3969 Kilôgam-lực
80 Gam-lực
→
0.0008 Kilonewton
34 Ounce-lực
→
68.3699 Poundal
36 Gam-lực
→
1.2699 Ounce-lực
7 Kip
→
3.5 Tấn-lực (Mỹ)
1 Poundal
→
13,825.4954 Dyne
Tình huống sử dụng phổ biến
Xây dựng, thử vật liệu và thể thao.
Lịch sử & bối cảnh
Newton định nghĩa lực trong các định luật chuyển động.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi lực dựa trên newton (N).
Thường dùng: 1 kgf ≈ 9,807 N, 1 lbf ≈ 4,448 N.