Lưu trữ dữ liệu : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị lưu trữ
8
bit
rate:1 B = 8 bit
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 B| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Thập phân (SI, 1000) | ||
| Bit | bit | 8 |
| Byte | B | 1 |
| Kilobyte | KB | 0.001 |
| Megabyte | MB | 0.000001 |
| Gigabyte | GB | 1e-9 |
| Terabyte | TB | 1e-12 |
| Petabyte | PB | 1e-15 |
| Nhị phân (IEC, 1024) | ||
| Kibibyte | KiB | 0.000977 |
| Mebibyte | MiB | 9.536743e-7 |
| Gibibyte | GiB | 9.313226e-10 |
| Tebibyte | TiB | 9.094947e-13 |
| Pebibyte | PiB | 8.881784e-16 |
| Tốc độ truyền | ||
| Kilobit | kb | 0.008 |
| Megabit | Mb | 0.000008 |
| Gigabit | Gb | 8e-9 |
| Terabit | Tb | 8e-12 |
Chuyển đổi Lưu trữ dữ liệu phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaXu hướng
Chuyển đổi gợi ý
363 Gigabit
→
363,000,000,000 Bit
60 Tebibyte
→
0.0586 Pebibyte
88 Bit
→
1.1e-11 Terabyte
17 Petabyte
→
15,832,483.7685 Gibibyte
38 Terabyte
→
304,000,000,000,000 Bit
26 Petabyte
→
25,390,625,000,000 Kibibyte
58 Petabyte
→
464,000,000,000,000 Kilobit
14 Megabyte
→
0.014 Gigabyte
68 Bit
→
8.5e-6 Megabyte
760 Kilobyte
→
0.7248 Mebibyte
Tình huống sử dụng phổ biến
Mua ổ đĩa, điện thoại và băng thông.
Lịch sử & bối cảnh
IEC đưa ra tiền tố nhị phân năm 1998.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi lưu trữ dựa trên byte (B).
Thường dùng: 1 byte = 8 bit, 1 GB = 1000 MB, 1 GiB = 1024 MiB.