Lưu trữ dữ liệu : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị lưu trữ
0.014
GB
rate:1 MB = 0.001 GB
Kết quả trong tất cả đơn vị
14 MB| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Thập phân (SI, 1000) | ||
| Bit | bit | 112,000,000 |
| Byte | B | 14,000,000 |
| Kilobyte | KB | 14,000 |
| Megabyte | MB | 14 |
| Gigabyte | GB | 0.014 |
| Terabyte | TB | 0.000014 |
| Petabyte | PB | 1.4e-8 |
| Nhị phân (IEC, 1024) | ||
| Kibibyte | KiB | 13,671.875 |
| Mebibyte | MiB | 13.35144 |
| Gibibyte | GiB | 0.013039 |
| Tebibyte | TiB | 0.000013 |
| Pebibyte | PiB | 1.24345e-8 |
| Tốc độ truyền | ||
| Kilobit | kb | 112,000 |
| Megabit | Mb | 112 |
| Gigabit | Gb | 0.112 |
| Terabit | Tb | 0.000112 |
Chuyển đổi Lưu trữ dữ liệu phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaXu hướng
Chuyển đổi gợi ý
363 Gigabit
→
363,000,000,000 Bit
60 Tebibyte
→
0.0586 Pebibyte
88 Bit
→
1.1e-11 Terabyte
17 Petabyte
→
15,832,483.7685 Gibibyte
38 Terabyte
→
304,000,000,000,000 Bit
26 Petabyte
→
25,390,625,000,000 Kibibyte
58 Petabyte
→
464,000,000,000,000 Kilobit
14 Megabyte
→
0.014 Gigabyte
68 Bit
→
8.5e-6 Megabyte
760 Kilobyte
→
0.7248 Mebibyte
Tình huống sử dụng phổ biến
Mua ổ đĩa, điện thoại và băng thông.
Lịch sử & bối cảnh
IEC đưa ra tiền tố nhị phân năm 1998.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi lưu trữ dựa trên byte (B).
Thường dùng: 1 byte = 8 bit, 1 GB = 1000 MB, 1 GiB = 1024 MiB.