Tốc độ : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị tốc độ
rate:1 km/h = 0.62137119 mph
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 km/h| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ mét | ||
| Mét/giây | m/s | 0.277778 |
| Kilômét/giờ | km/h | 1 |
| Xentimét/giây | cm/s | 27.777778 |
| Milimét/giây | mm/s | 277.777778 |
| Kilômét/giây | km/s | 0.000278 |
| Mét/phút | m/min | 16.666667 |
| Anh / Hàng hải | ||
| Dặm/giờ | mph | 0.621371 |
| Foot/giây | ft/s | 0.911344 |
| Foot/phút | ft/min | 54.680665 |
| Inch/giây | in/s | 10.936133 |
| Yard/giây | yd/s | 0.303781 |
| Knot | kn | 0.539957 |
| Đặc biệt | ||
| Mach (mực nước biển) | Ma | 0.000816 |
| Tốc độ ánh sáng | c | 9.265669e-10 |
Câu hỏi thường gặp
1 Kilômét/giờ bằng bao nhiêu Dặm/giờ?
1 km/h = 0.62137119 mph. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Kilômét/giờ sang Dặm/giờ?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 km/h = 0.62137119 mph.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Mét/giây, Kilômét/giờ, Xentimét/giây, Milimét/giây, Kilômét/giây và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.
Chuyển đổi Tốc độ phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ýTình huống sử dụng phổ biến
Giao thông, hàng không, hàng hải và thể thao.
Lịch sử & bối cảnh
Knot bắt nguồn từ hàng hải buồm.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi tốc độ dựa trên m/s.
Thường dùng: 1 m/s = 3,6 km/h, 1 knot = 1,852 km/h.