⇄ Bộ chuyển đổi đơn vịOpenUnitConverter

Tốc độ : chuyển đổi

Chuyển đổi giữa các đơn vị tốc độ

0.621371 mph

rate:1 km/h = 0.62137119 mph

Kết quả trong tất cả đơn vị

1 km/h
Đơn vị Ký hiệu Giá trị
Hệ mét
Mét/giâym/s0.277778
Kilômét/giờkm/h1
Xentimét/giâycm/s27.777778
Milimét/giâymm/s277.777778
Kilômét/giâykm/s0.000278
Mét/phútm/min16.666667
Anh / Hàng hải
Dặm/giờmph0.621371
Foot/giâyft/s0.911344
Foot/phútft/min54.680665
Inch/giâyin/s10.936133
Yard/giâyyd/s0.303781
Knotkn0.539957
Đặc biệt
Mach (mực nước biển)Ma0.000816
Tốc độ ánh sángc9.265669e-10

Câu hỏi thường gặp

1 Kilômét/giờ bằng bao nhiêu Dặm/giờ?

1 km/h = 0.62137119 mph. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.

Làm cách nào để chuyển đổi Kilômét/giờ sang Dặm/giờ?

Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 km/h = 0.62137119 mph.

Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?

Nó hỗ trợ Mét/giây, Kilômét/giờ, Xentimét/giây, Milimét/giây, Kilômét/giây và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.

Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?

Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.

Chuyển đổi Tốc độ phổ biến

Chuyển đổi gần đây

Xóa

Chưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.

Xu hướng

Chuyển đổi gợi ý

Tình huống sử dụng phổ biến

Giao thông, hàng không, hàng hải và thể thao.

Lịch sử & bối cảnh

Knot bắt nguồn từ hàng hải buồm.

Chi tiết chuyển đổi

Chuyển đổi tốc độ dựa trên m/s.

Thường dùng: 1 m/s = 3,6 km/h, 1 knot = 1,852 km/h.