Độ phân giải màn hình : chuyển đổi
Pixel, inch và cm (96 PPI)
35,092.913386
pt
rate:1 cm = 28.34645669 pt
Kết quả trong tất cả đơn vị
1238 cm| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Đơn vị số | ||
| Pixel | px | 46,790.55118 |
| Point | pt | 35,092.913386 |
| Kích thước vật lý (PPI=96) | ||
| Inch | in | 487.401575 |
| Xentimét | cm | 1,238 |
| Milimét | mm | 12,380 |
Chuyển đổi Độ phân giải màn hình phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaXu hướng
Chuyển đổi gợi ýTình huống sử dụng phổ biến
Thiết kế web, in ấn và phát triển mobile.
Lịch sử & bối cảnh
Microsoft ấn định 96 PPI năm 1996.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi dựa trên 96 PPI.
Thường dùng: 1 inch = 96 px.