Độ phân giải màn hình : chuyển đổi
Pixel, inch và cm (96 PPI)
0.010417
in
rate:1 px = 0.01041667 in
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 px| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Đơn vị số | ||
| Pixel | px | 1 |
| Point | pt | 0.75 |
| Kích thước vật lý (PPI=96) | ||
| Inch | in | 0.010417 |
| Xentimét | cm | 0.026458 |
| Milimét | mm | 0.264583 |
Chuyển đổi Độ phân giải màn hình phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ýTình huống sử dụng phổ biến
Thiết kế web, in ấn và phát triển mobile.
Lịch sử & bối cảnh
Microsoft ấn định 96 PPI năm 1996.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi dựa trên 96 PPI.
Thường dùng: 1 inch = 96 px.