Phóng xạ : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị phóng xạ
rate:1 Bq = 0.001 kBq
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 Bq| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Đơn vị SI | ||
| Becquerel | Bq | 1 |
| Kilobecquerel | kBq | 0.001 |
| Megabecquerel | MBq | 0.000001 |
| Gigabecquerel | GBq | 1e-9 |
| Đơn vị truyền thống | ||
| Curie | Ci | 2.702703e-11 |
| Milicurie | mCi | 2.702703e-8 |
| Microcurie | μCi | 0.000027 |
Giới thiệu về chuyển đổi Phóng xạ
1 Becquerel bằng 0.001 Kilobecquerel. Tỷ lệ chuyển đổi là 1 Bq = 0.001 kBq. Bạn có thể chuyển sang bất kỳ đơn vị nào khác của danh mục này ở trên và xem kết quả ngay lập tức.
Công cụ này hỗ trợ tổng cộng 7 đơn vị, bao gồm Becquerel, Kilobecquerel, Megabecquerel, Gigabecquerel, bao phủ hệ mét, hệ Anh và hệ truyền thống Trung Quốc.
Xạ trị, nhà máy hạt nhân và địa chất.
Mọi giá trị đều tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận và được làm tròn theo số chữ số thập phân bạn chọn. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn; không dữ liệu nào được tải lên hoặc lưu trữ trên máy chủ.
Lịch sử & bối cảnh
Becquerel phát hiện phóng xạ năm 1896.
Chi tiết chuyển đổi
Phóng xạ đo số phân rã mỗi đơn vị thời gian.
Thường dùng: 1 curie = 3,7×10¹⁰ Bq.