Công suất : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị công suất
rate:1 kW = 1.34102209 hp
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 kW| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ mét | ||
| Watt | W | 1,000 |
| Miliwatt | mW | 1,000,000 |
| Kilowatt | kW | 1 |
| Megawatt | MW | 0.001 |
| Gigawatt | GW | 0.000001 |
| Joule/giây | J/s | 1,000 |
| Mã lực hệ mét | PS | 1.359622 |
| Anh / Mỹ | ||
| Mã lực cơ học | hp | 1.341022 |
| BTU/giờ | BTU/h | 3,412.141633 |
| BTU/giây | BTU/s | 0.947817 |
| Foot-pound/giây | ft·lb/s | 737.562149 |
| Calo/giây | cal/s | 239.005736 |
| Kilocalo/giờ | kcal/h | 860.42065 |
| Tấn lạnh | TR | 0.284345 |
Câu hỏi thường gặp
1 Kilowatt bằng bao nhiêu Mã lực cơ học?
1 kW = 1.34102209 hp. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Kilowatt sang Mã lực cơ học?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 kW = 1.34102209 hp.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Watt, Miliwatt, Kilowatt, Megawatt, Gigawatt và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.
Chuyển đổi Công suất phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ýTình huống sử dụng phổ biến
Ô tô, thiết bị gia dụng và điều hòa.
Lịch sử & bối cảnh
James Watt đưa ra mã lực để so sánh máy hơi nước.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi công suất dựa trên watt (W).
Thường dùng: 1 hp ≈ 745,7 W, 1 kW ≈ 1,341 hp.