Cường độ từ trường : chuyển đổi
Chuyển đổi đơn vị cường độ từ trường
1,000
A/m
rate:1 kA/m = 1000 A/m
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 kA/m| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Đơn vị SI | ||
| Ampe/mét | A/m | 1,000 |
| Kiloampe/mét | kA/m | 1 |
| Đơn vị CGS | ||
| Oersted | Oe | 12.566371 |
Chuyển đổi Cường độ từ trường phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaXu hướng
Chuyển đổi gợi ý
48 Oersted
→
3,819.7186 Ampe/mét
13 Ampe/mét
→
0.013 Kiloampe/mét
71 Kiloampe/mét
→
71,000 Ampe/mét
57 Kiloampe/mét
→
57,000 Ampe/mét
93 Ampe/mét
→
0.093 Kiloampe/mét
9 Ampe/mét
→
0.1131 Oersted
1 Oersted
→
0.0796 Kiloampe/mét
78 Ampe/mét
→
0.078 Kiloampe/mét
69 Ampe/mét
→
0.069 Kiloampe/mét
84 Oersted
→
6,684.5076 Ampe/mét
Tình huống sử dụng phổ biến
Nam châm điện và thử vật liệu từ.
Lịch sử & bối cảnh
Oersted tôn vinh Hans Christian Ørsted.
Chi tiết chuyển đổi
Cường độ từ trường (H) mô tả lực từ hóa. SI: A/m.
Thường dùng: 1 Oe ≈ 79,577 A/m.