Độ rọi : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị độ rọi
0.005
klx
rate:1 lx = 0.001 klx
Kết quả trong tất cả đơn vị
5 lx| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ mét | ||
| Lux | lx | 5 |
| Kilolux | klx | 0.005 |
| Lumen/m² | lm/m² | 5 |
| Anh / Mỹ | ||
| Foot-candle | fc | 0.464515 |
| Phot | ph | 0.0005 |
Giới thiệu về chuyển đổi Độ rọi
5 Lux bằng 0.005 Kilolux. Tỷ lệ chuyển đổi là 1 lx = 0.001 klx. Bạn có thể chuyển sang bất kỳ đơn vị nào khác của danh mục này ở trên và xem kết quả ngay lập tức.
Công cụ này hỗ trợ tổng cộng 5 đơn vị, bao gồm Lux, Kilolux, Lumen/m², Foot-candle, bao phủ hệ mét, hệ Anh và hệ truyền thống Trung Quốc.
Thiết kế nội thất và nhiếp ảnh.
Mọi giá trị đều tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận và được làm tròn theo số chữ số thập phân bạn chọn. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn; không dữ liệu nào được tải lên hoặc lưu trữ trên máy chủ.
Lịch sử & bối cảnh
Trắc quang hiện đại mô phỏng độ nhạy của mắt.
Chi tiết chuyển đổi
Độ rọi dựa trên lux (lx).
Thường dùng: 1 foot-candle ≈ 10,76 lux.
Chuyển đổi Độ rọi phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaXu hướng
Chuyển đổi gợi ý
25 Lumen/m²
→
0.025 Kilolux
💡 Độ rọi
99 Lux
→
0.0099 Phot
💡 Độ rọi
81 Kilolux
→
8.1 Phot
💡 Độ rọi
37 Phot
→
34,374.1248 Foot-candle
💡 Độ rọi
34 Kilolux
→
34,000 Lumen/m²
💡 Độ rọi
5 Lux
→
0.005 Kilolux
💡 Độ rọi
34 Foot-candle
→
0.366 Kilolux
💡 Độ rọi
36 Foot-candle
→
387.5008 Lux
💡 Độ rọi
75 Phot
→
750,000 Lumen/m²
💡 Độ rọi
65 Lux
→
0.0065 Phot
💡 Độ rọi