Độ rọi : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị độ rọi
0.092903
fc
rate:1 lx = 0.09290304 fc
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 lx| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ mét | ||
| Lux | lx | 1 |
| Kilolux | klx | 0.001 |
| Lumen/m² | lm/m² | 1 |
| Anh / Mỹ | ||
| Foot-candle | fc | 0.092903 |
| Phot | ph | 0.0001 |
Lịch sử & bối cảnh
Trắc quang hiện đại mô phỏng độ nhạy của mắt.
Chi tiết chuyển đổi
Độ rọi dựa trên lux (lx).
Thường dùng: 1 foot-candle ≈ 10,76 lux.
Chuyển đổi Độ rọi phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ý
25 Lumen/m²
→
0.025 Kilolux
💡 Độ rọi
99 Lux
→
0.0099 Phot
💡 Độ rọi
81 Kilolux
→
8.1 Phot
💡 Độ rọi
37 Phot
→
34,374.1248 Foot-candle
💡 Độ rọi
34 Kilolux
→
34,000 Lumen/m²
💡 Độ rọi
5 Lux
→
0.005 Kilolux
💡 Độ rọi
34 Foot-candle
→
0.366 Kilolux
💡 Độ rọi
36 Foot-candle
→
387.5008 Lux
💡 Độ rọi
75 Phot
→
750,000 Lumen/m²
💡 Độ rọi
65 Lux
→
0.0065 Phot
💡 Độ rọi
Câu hỏi thường gặp
1 Lux bằng bao nhiêu Foot-candle?
1 lx = 0.09290304 fc. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Lux sang Foot-candle?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 lx = 0.09290304 fc.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Lux, Kilolux, Lumen/m², Foot-candle, Phot và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.