Lưu lượng : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị lưu lượng thể tích
rate:1 L/min = 0.26417205 gal/min (US)
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 L/min| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ mét | ||
| Lít/giây | L/s | 0.016667 |
| Lít/phút | L/min | 1 |
| Lít/giờ | L/h | 60 |
| Mililít/giây | mL/s | 16.666667 |
| Mét khối/giây | m³/s | 0.000017 |
| Mét khối/phút | m³/min | 0.001 |
| Mét khối/giờ | m³/h | 0.06 |
| Anh / Mỹ | ||
| Gallon/phút (Mỹ) | gal/min (US) | 0.264172 |
| Gallon/giờ (Mỹ) | gal/h (US) | 15.850323 |
| Foot khối/giây | ft³/s | 0.000589 |
| Foot khối/phút | ft³/min | 0.035315 |
| Gallon/phút (Anh) | gal/min (UK) | 0.219969 |
Lịch sử & bối cảnh
Lưu lượng kế Venturi xuất hiện sau cách mạng công nghiệp.
Chi tiết chuyển đổi
Lưu lượng dựa trên lít/giây (L/s).
Thường dùng: 1 m³/h ≈ 16,67 L/phút.
Chuyển đổi Lưu lượng phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ýCâu hỏi thường gặp
1 Lít/phút bằng bao nhiêu Gallon/phút (Mỹ)?
1 L/min = 0.26417205 gal/min (US). Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Lít/phút sang Gallon/phút (Mỹ)?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 L/min = 0.26417205 gal/min (US).
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Lít/giây, Lít/phút, Lít/giờ, Mililít/giây, Mét khối/giây và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.