Nấu ăn : chuyển đổi
Thể tích nấu ăn và trọng lượng nguyên liệu
rate:1 cup = 236.5882365 ml
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 cup| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Đơn vị nấu ăn | ||
| Cup (Mỹ) | cup | 1 |
| Muỗng canh (Mỹ) | tbsp | 16 |
| Muỗng cà phê (Mỹ) | tsp | 48 |
| Mililít | ml | 236.588236 |
| Ounce chất lỏng (Mỹ) | fl oz | 8 |
| Lít | L | 0.236588 |
| Trọng lượng ước tính | ||
| Bột mì (1 cup ≈ 125 g) | g | 1.892706 |
| Đường (1 cup ≈ 200 g) | g | 1.182941 |
| Nước (1 cup ≈ 236 g) | g | 1 |
| Bơ (1 cup ≈ 227 g) | g | 1.042239 |
Lịch sử & bối cảnh
Cup bắt nguồn từ châu Âu thời trung cổ; Mỹ ấn định 236,588 mL.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi nấu ăn phụ thuộc khối lượng riêng nguyên liệu.
Công cụ cung cấp thể tích và trọng lượng ước tính.
Chuyển đổi Nấu ăn phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ýCâu hỏi thường gặp
1 Cup (Mỹ) bằng bao nhiêu Mililít?
1 cup = 236.5882365 ml. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Cup (Mỹ) sang Mililít?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 cup = 236.5882365 ml.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Cup (Mỹ), Muỗng canh (Mỹ), Muỗng cà phê (Mỹ), Mililít, Ounce chất lỏng (Mỹ) và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.