Điện áp : chuyển đổi
Chuyển đổi đơn vị điện áp
1,000
mV
rate:1 V = 1000 mV
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 V| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông dụng | ||
| Volt | V | 1 |
| Milivolt | mV | 1,000 |
| Kilovolt | kV | 0.001 |
| Microvolt | μV | 1,000,000 |
Lịch sử & bối cảnh
Volta phát minh pin đầu tiên.
Chi tiết chuyển đổi
Điện áp là hiệu điện thế. SI: volt (V).
Thường dùng: 1 kV = 1000 V.
Chuyển đổi Điện áp phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ý
28 Milivolt
→
28,000 Microvolt
🔌 Điện áp
70 Volt
→
70,000 Milivolt
🔌 Điện áp
72 Volt
→
0.072 Kilovolt
🔌 Điện áp
236 Volt
→
0.236 Kilovolt
🔌 Điện áp
56 Microvolt
→
0.0001 Volt
🔌 Điện áp
82 Microvolt
→
8.2e-8 Kilovolt
🔌 Điện áp
77 Milivolt
→
77,000 Microvolt
🔌 Điện áp
13 Kilovolt
→
13,000 Volt
🔌 Điện áp
41 Milivolt
→
0.041 Volt
🔌 Điện áp
89 Milivolt
→
0.089 Volt
🔌 Điện áp
Câu hỏi thường gặp
1 Volt bằng bao nhiêu Milivolt?
1 V = 1000 mV. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Volt sang Milivolt?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 V = 1000 mV.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Volt, Milivolt, Kilovolt, Microvolt và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.