Thời gian : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị thời gian
60
min
rate:1 h = 60 min
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 h| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông dụng | ||
| Nanôgiây | ns | 3,600,000,000,000 |
| Microgiây | μs | 3,600,000,000 |
| Miligiây | ms | 3,600,000 |
| Giây | s | 3,600 |
| Phút | min | 60 |
| Giờ | h | 1 |
| Ngày | d | 0.041667 |
| Tuần | wk | 0.005952 |
| Tháng (30 ngày) | mo | 0.001389 |
| Năm (365 ngày) | yr | 0.000114 |
| Thập kỷ | dec | 0.000011 |
| Thế kỷ | cent | 0.000001 |
| Khác | ||
| Năm Julius (365,25 ngày) | a | 0.000114 |
| Nửa tháng | fortnight | 0.002976 |
| Thời thần (Trung Hoa) | 时辰 | 0.5 |
| Khắc (Trung Hoa) | 刻 | 4 |
Lịch sử & bối cảnh
Giây được định nghĩa lại năm 1967 bằng xêzi-133.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi thời gian dựa trên giây (s).
Thường dùng: 1 giờ = 3.600 giây, 1 ngày = 86.400 giây.
Chuyển đổi Thời gian phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ý
21 Thế kỷ
→
66,225,600,000,000 Miligiây
⏱️ Thời gian
74 Tháng (30 ngày)
→
0.0608 Thế kỷ
⏱️ Thời gian
92 Năm Julius (365,25 ngày)
→
9.2063 Thập kỷ
⏱️ Thời gian
33 Miligiây
→
1.0464e-11 Thế kỷ
⏱️ Thời gian
62 Nanôgiây
→
7.1759e-13 Ngày
⏱️ Thời gian
15 Thập kỷ
→
150 Năm (365 ngày)
⏱️ Thời gian
6 Năm (365 ngày)
→
0.6 Thập kỷ
⏱️ Thời gian
90 Tuần
→
15,120 Giờ
⏱️ Thời gian
99 Thời thần (Trung Hoa)
→
1.1786 Tuần
⏱️ Thời gian
56 Ngày
→
0.0015 Thế kỷ
⏱️ Thời gian
Câu hỏi thường gặp
1 Giờ bằng bao nhiêu Phút?
1 h = 60 min. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Giờ sang Phút?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 h = 60 min.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Nanôgiây, Microgiây, Miligiây, Giây, Phút và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.