Nhiệt độ : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các thang nhiệt độ
33.8
°F
rate:1 °C = 33.8 °F
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 °C| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Thang thông dụng | ||
| Celsius | °C | 1 |
| Fahrenheit | °F | 33.8 |
| Kelvin | K | 274.15 |
| Rankine | °R | 493.47 |
| Réaumur | °Ré | 0.8 |
Lịch sử & bối cảnh
Fahrenheit phát minh nhiệt kế thủy ngân năm 1714; Celsius đề xuất thang năm 1742.
Chi tiết chuyển đổi
Chuyển đổi nhiệt độ có độ lệch điểm không.
Thường dùng: 0 °C = 32 °F, 100 °C = 212 °F.
Chuyển đổi Nhiệt độ phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ý
553 Celsius
→
442.4 Réaumur
🌡️ Nhiệt độ
51 Réaumur
→
606.42 Rankine
🌡️ Nhiệt độ
769 Rankine
→
309.33 Fahrenheit
🌡️ Nhiệt độ
36 Fahrenheit
→
1.7778 Réaumur
🌡️ Nhiệt độ
32 Celsius
→
305.15 Kelvin
🌡️ Nhiệt độ
56 Rankine
→
31.1111 Kelvin
🌡️ Nhiệt độ
93 Fahrenheit
→
33.8889 Celsius
🌡️ Nhiệt độ
889 Kelvin
→
1,600.2 Rankine
🌡️ Nhiệt độ
5 Réaumur
→
43.25 Fahrenheit
🌡️ Nhiệt độ
3 Rankine
→
-217.1867 Réaumur
🌡️ Nhiệt độ
Câu hỏi thường gặp
1 Celsius bằng bao nhiêu Fahrenheit?
1 °C = 33.8 °F. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Celsius sang Fahrenheit?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 °C = 33.8 °F.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Celsius, Fahrenheit, Kelvin, Rankine, Réaumur và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.