Điện trở : chuyển đổi
Chuyển đổi đơn vị điện trở
0.001
kΩ
rate:1 Ω = 0.001 kΩ
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 Ω| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông dụng | ||
| Ohm | Ω | 1 |
| Kiloohm | kΩ | 0.001 |
| Megaohm | MΩ | 0.000001 |
| Gigaohm | GΩ | 1e-9 |
Lịch sử & bối cảnh
Ohm đưa ra định luật Ohm.
Chi tiết chuyển đổi
Điện trở cản dòng điện. SI: ohm (Ω).
Thường dùng: 1 MΩ = 1000 kΩ.
Chuyển đổi Điện trở phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ý
99 Megaohm
→
99,000,000 Ohm
🪫 Điện trở
72 Kiloohm
→
0.0001 Gigaohm
🪫 Điện trở
87 Ohm
→
8.7e-8 Gigaohm
🪫 Điện trở
35 Ohm
→
0.035 Kiloohm
🪫 Điện trở
56 Kiloohm
→
0.0001 Gigaohm
🪫 Điện trở
94 Gigaohm
→
94,000,000,000 Ohm
🪫 Điện trở
83 Gigaohm
→
83,000,000 Kiloohm
🪫 Điện trở
84 Ohm
→
0.084 Kiloohm
🪫 Điện trở
58 Kiloohm
→
0.058 Megaohm
🪫 Điện trở
90 Megaohm
→
90,000,000 Ohm
🪫 Điện trở
Câu hỏi thường gặp
1 Ohm bằng bao nhiêu Kiloohm?
1 Ω = 0.001 kΩ. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Ohm sang Kiloohm?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 Ω = 0.001 kΩ.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Ohm, Kiloohm, Megaohm, Gigaohm và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.