⇄ Bộ chuyển đổi đơn vịOpenUnitConverter

Điện trở : chuyển đổi

Chuyển đổi đơn vị điện trở

0.001 kΩ

rate:1 Ω = 0.001 kΩ

Kết quả trong tất cả đơn vị

1 Ω
Đơn vị Ký hiệu Giá trị
Thông dụng
OhmΩ1
KiloohmkΩ0.001
MegaohmMΩ0.000001
GigaohmGΩ1e-9

Lịch sử & bối cảnh

Ohm đưa ra định luật Ohm.

Chi tiết chuyển đổi

Điện trở cản dòng điện. SI: ohm (Ω).

Thường dùng: 1 MΩ = 1000 kΩ.

Chuyển đổi Điện trở phổ biến

Chuyển đổi gần đây

Xóa

Chưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.

Xu hướng

Chuyển đổi gợi ý

Câu hỏi thường gặp

1 Ohm bằng bao nhiêu Kiloohm?

1 Ω = 0.001 kΩ. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.

Làm cách nào để chuyển đổi Ohm sang Kiloohm?

Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 Ω = 0.001 kΩ.

Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?

Nó hỗ trợ Ohm, Kiloohm, Megaohm, Gigaohm và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.

Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?

Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.