Cường độ từ trường : chuyển đổi
Chuyển đổi đơn vị cường độ từ trường
0.012566
Oe
rate:1 A/m = 0.01256637 Oe
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 A/m| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Đơn vị SI | ||
| Ampe/mét | A/m | 1 |
| Kiloampe/mét | kA/m | 0.001 |
| Đơn vị CGS | ||
| Oersted | Oe | 0.012566 |
Lịch sử & bối cảnh
Oersted tôn vinh Hans Christian Ørsted.
Chi tiết chuyển đổi
Cường độ từ trường (H) mô tả lực từ hóa. SI: A/m.
Thường dùng: 1 Oe ≈ 79,577 A/m.
Chuyển đổi Cường độ từ trường phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaXu hướng
Chuyển đổi gợi ý
48 Oersted
→
3,819.7186 Ampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
13 Ampe/mét
→
0.013 Kiloampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
71 Kiloampe/mét
→
71,000 Ampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
57 Kiloampe/mét
→
57,000 Ampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
93 Ampe/mét
→
0.093 Kiloampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
9 Ampe/mét
→
0.1131 Oersted
🧲 Cường độ từ trường
1 Oersted
→
0.0796 Kiloampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
78 Ampe/mét
→
0.078 Kiloampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
69 Ampe/mét
→
0.069 Kiloampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
84 Oersted
→
6,684.5076 Ampe/mét
🧲 Cường độ từ trường
Câu hỏi thường gặp
1 Ampe/mét bằng bao nhiêu Oersted?
1 A/m = 0.01256637 Oe. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Ampe/mét sang Oersted?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 A/m = 0.01256637 Oe.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Ampe/mét, Kiloampe/mét, Oersted và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.