Quang thông : chuyển đổi
Quang thông và công suất tương đương
0.0125
W
rate:1 lm = 0.0125 W
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 lm| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Quang thông | ||
| Lumen | lm | 1 |
| Công suất tương đương | ||
| Watt (LED) | W | 0.0125 |
| Watt (CFL) | W | 0.016667 |
| Watt (sợi đốt) | W | 0.066667 |
Chuyển đổi Quang thông phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ý
49 Lumen
→
0.6125 Watt (LED)
67 Watt (CFL)
→
268 Watt (sợi đốt)
31 Watt (sợi đốt)
→
5.8125 Watt (LED)
94 Watt (sợi đốt)
→
1,410 Lumen
30 Watt (sợi đốt)
→
450 Lumen
49 Watt (CFL)
→
36.75 Watt (LED)
54 Watt (sợi đốt)
→
810 Lumen
16 Watt (sợi đốt)
→
3 Watt (LED)
71 Watt (CFL)
→
53.25 Watt (LED)
8 Watt (CFL)
→
480 Lumen
Tình huống sử dụng phổ biến
Mua bóng đèn, đèn pin và máy chiếu.
Lịch sử & bối cảnh
Lumen được định nghĩa thế kỷ 20.
Chi tiết chuyển đổi
Lumen (lm) đo tổng ánh sáng nhìn thấy. Watt là công suất điện; công cụ cho ước lượng.
Khi mua bóng đèn, lumen quan trọng hơn watt.