Mức tiêu thụ nhiên liệu : chuyển đổi
Chuyển đổi giữa các đơn vị tiêu thụ
rate:1 L/100km = 235.214583 mpg (US)
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 L/100km| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Tiêu thụ | ||
| Lít/100 km | L/100km | 1 |
| Kilômét/lít | km/L | 100 |
| Quãng đường | ||
| Dặm/gallon Mỹ | mpg (US) | 235.214583 |
| Dặm/gallon Anh | mpg (UK) | 282.480936 |
Lịch sử & bối cảnh
Khủng hoảng dầu 1970 buộc công bố dữ liệu tiêu thụ.
Chi tiết chuyển đổi
Tiêu thụ thường tính bằng L/100 km hoặc mpg.
Thường dùng: 1 mpg Mỹ ≈ 235,21 / (L/100km).
Chuyển đổi Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ýCâu hỏi thường gặp
1 Lít/100 km bằng bao nhiêu Dặm/gallon Mỹ?
1 L/100km = 235.214583 mpg (US). Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Lít/100 km sang Dặm/gallon Mỹ?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 L/100km = 235.214583 mpg (US).
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Lít/100 km, Kilômét/lít, Dặm/gallon Mỹ, Dặm/gallon Anh và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.