⇄ Bộ chuyển đổi đơn vịOpenUnitConverter

Nồng độ : chuyển đổi

Nồng độ mol và nồng độ khối lượng

1 g/L

rate:1 M = 1 g/L

Kết quả trong tất cả đơn vị

1 M
Đơn vị Ký hiệu Giá trị
Thông dụng
mol/LM1
mmol/LmM1,000
g/Lg/L1
mg/Lmg/L1,000
ppmppm1,000

Lịch sử & bối cảnh

Khái niệm được tinh chỉnh cùng hóa phân tích.

Chi tiết chuyển đổi

Nồng độ đo chất tan. Đơn vị: mol/L, g/L, ppm.

Chuyển đổi khối lượng/mol phụ thuộc khối lượng mol; công cụ giả định khối lượng riêng 1 kg/L.

Chuyển đổi Nồng độ phổ biến

Chuyển đổi gần đây

Xóa

Chưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.

Xu hướng

Chuyển đổi gợi ý

Câu hỏi thường gặp

1 mol/L bằng bao nhiêu g/L?

1 M = 1 g/L. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.

Làm cách nào để chuyển đổi mol/L sang g/L?

Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 M = 1 g/L.

Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?

Nó hỗ trợ mol/L, mmol/L, g/L, mg/L, ppm và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.

Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?

Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.