Gia tốc : chuyển đổi
Chuyển đổi đơn vị gia tốc
0.101972
g
rate:1 m/s² = 0.10197162 g
Kết quả trong tất cả đơn vị
1 m/s²| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông dụng | ||
| Mét/giây² | m/s² | 1 |
| Xentimét/giây² | cm/s² | 100 |
| Trọng lực chuẩn | g | 0.101972 |
| Gal | Gal | 100 |
| Anh | ||
| Foot/giây² | ft/s² | 3.28084 |
| Inch/giây² | in/s² | 39.370079 |
Lịch sử & bối cảnh
Gal tôn vinh Galileo Galilei.
Chi tiết chuyển đổi
Gia tốc là tốc độ thay đổi vận tốc. SI: m/s².
Thường dùng: 1 g ≈ 9,80665 m/s², 1 Gal = 0,01 m/s².
Chuyển đổi Gia tốc phổ biến
Chuyển đổi gần đây
XóaChưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.
Xu hướng
Chuyển đổi gợi ý
57 Mét/giây²
→
2,244.0945 Inch/giây²
🏃 Gia tốc
84 Trọng lực chuẩn
→
82,375.86 Gal
🏃 Gia tốc
7 Mét/giây²
→
0.7138 Trọng lực chuẩn
🏃 Gia tốc
26 Trọng lực chuẩn
→
10,038.3031 Inch/giây²
🏃 Gia tốc
55 Gal
→
1.8045 Foot/giây²
🏃 Gia tốc
97 Gal
→
97 Xentimét/giây²
🏃 Gia tốc
40 Trọng lực chuẩn
→
392.266 Mét/giây²
🏃 Gia tốc
68 Inch/giây²
→
1.7272 Mét/giây²
🏃 Gia tốc
95 Xentimét/giây²
→
3.1168 Foot/giây²
🏃 Gia tốc
56 Foot/giây²
→
672 Inch/giây²
🏃 Gia tốc
Câu hỏi thường gặp
1 Mét/giây² bằng bao nhiêu Trọng lực chuẩn?
1 m/s² = 0.10197162 g. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.
Làm cách nào để chuyển đổi Mét/giây² sang Trọng lực chuẩn?
Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 m/s² = 0.10197162 g.
Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?
Nó hỗ trợ Mét/giây², Xentimét/giây², Trọng lực chuẩn, Gal, Foot/giây² và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.
Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?
Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.