⇄ Bộ chuyển đổi đơn vịOpenUnitConverter

Gia tốc : chuyển đổi

Chuyển đổi đơn vị gia tốc

0.101972 g

rate:1 m/s² = 0.10197162 g

Kết quả trong tất cả đơn vị

1 m/s²
Đơn vị Ký hiệu Giá trị
Thông dụng
Mét/giây²m/s²1
Xentimét/giây²cm/s²100
Trọng lực chuẩng0.101972
GalGal100
Anh
Foot/giây²ft/s²3.28084
Inch/giây²in/s²39.370079

Lịch sử & bối cảnh

Gal tôn vinh Galileo Galilei.

Chi tiết chuyển đổi

Gia tốc là tốc độ thay đổi vận tốc. SI: m/s².

Thường dùng: 1 g ≈ 9,80665 m/s², 1 Gal = 0,01 m/s².

Chuyển đổi Gia tốc phổ biến

Chuyển đổi gần đây

Xóa

Chưa có chuyển đổi nào. Lịch sử chỉ được lưu trong trình duyệt của bạn.

Xu hướng

Chuyển đổi gợi ý

Câu hỏi thường gặp

1 Mét/giây² bằng bao nhiêu Trọng lực chuẩn?

1 m/s² = 0.10197162 g. Nhân giá trị của bạn với tỷ lệ này để chuyển đổi thủ công.

Làm cách nào để chuyển đổi Mét/giây² sang Trọng lực chuẩn?

Nhập giá trị, chọn đơn vị đích và xem kết quả ngay. Tham khảo: 1 m/s² = 0.10197162 g.

Công cụ này hỗ trợ những đơn vị nào?

Nó hỗ trợ Mét/giây², Xentimét/giây², Trọng lực chuẩn, Gal, Foot/giây² và nhiều đơn vị khác. Dùng ô tìm kiếm phía trên để lọc nhanh.

Kết quả chuyển đổi chính xác đến mức nào?

Chuyển đổi tuân theo các định nghĩa được quốc tế công nhận. Kết quả có thể hiển thị tối đa 12 chữ số thập phân và ký hiệu khoa học dành cho giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ.